Chuột nếm giấm
Direct English translation
A mouse tasting vinegar.
Equivalent English version
A sourpuss
Giải thích tiếng Việt
Chỉ vẻ mặt nhăn nhó, khó chịu, tỏ ra không vừa ý; cũng dùng để chê người không biết rõ mà vẫn làm bộ sành sỏi, ra vẻ từng trải. So với dạng có "chuột chù", cách nói này rút gọn hình ảnh nhưng vẫn giữ sắc thái châm biếm.
English explanation
Describes a sour, displeased, or dissatisfied expression. It can also mock someone who knows little yet affects an air of sophistication or expertise.